Bản dịch của từ 乌靴 trong tiếng Việt

乌靴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

乌靴 (Danh từ)

wū xuē
01

Ủng/bốt màu đen thời xưa do quan lại mang (giày ống đen của triều đình)

古代官员所穿的黑色靴子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌靴

xuē

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
靴兄弟
靴刀
靴刀誓死
靴匠
靴后跟
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨ, ㄨˋ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép