Bản dịch của từ 乌飞兔走 trong tiếng Việt

乌飞兔走

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌飞兔走 (Thành ngữ)

wū fēi tù zǒu
01

Ngày tháng thoi đưa; quạ bay thỏ chạy (truyền thuyết cổ cho rằng trong mặt trời có con quạ ba chân nên gọi mặt trời là ô, trong mặt trăng có con thỏ nên gọi là thố.)

指日月运行,形容光阴过得快 (古代传说日中有三足乌,月中有玉兔)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌飞兔走

fēi

zǒu

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
兔三窟
兔丘
兔丝
兔丝子
兔丝燕麦
走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép