Bản dịch của từ 乌骓 trong tiếng Việt

乌骓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

乌骓 (Danh từ)

wū zhuī
01

Tên con ngựa chiến của Tượng Vũ (Hạng Vũ) — một con ngựa màu đen nổi tiếng trong sử ký, gọi là '乌骓' (ngựa đen lành, tên riêng).

项羽所骑战马名骓,后人称作乌骓。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌骓

zhuī

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
骓马
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨ, ㄨˋ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép