Bản dịch của từ 乌鱼蛋 trong tiếng Việt

乌鱼蛋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌鱼蛋 (Danh từ)

wū yú dàn
01

Trứng mực/nõn mực (phần tuyến hình bầu dục của mực ống được chế biến thành thực phẩm, thường gọi là “trứng mực” hoặc “hột mực”); có thể gọi gợi nhớ bằng Hán‑Việt: ô ngư đản (乌鱼蛋).

乌贼的卵巢有一双椭圆形腺体,所分泌的黏液可使其卵结成块状。取此椭圆形腺体制成食品,称为「乌鱼蛋」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌鱼蛋

dàn

乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép