Bản dịch của từ 乌鲁克恰提 trong tiếng Việt

乌鲁克恰提

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌鲁克恰提 (Danh từ)

wū lǔ kè qià tí
01

Huyện Wuqia thuộc Tân Cương

Wuqia county in Xinjiang

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên riêng, có thể là tên người hoặc địa danh

Name of county in Xinjiang from early 20th century now called Wuqia 烏恰縣|乌恰县

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌鲁克恰提

qià

乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép