Bản dịch của từ 乌鲁克恰提县 trong tiếng Việt

乌鲁克恰提县

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌鲁克恰提县 (Từ chỉ nơi chốn)

wū lǔ kè qià tí xiàn
01

Huyện Wulukeqiati

Name of county in Xinjiang from early 20th century now called Wuqia 烏恰縣|乌恰县

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌鲁克恰提县

qià

xiàn

乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép