Bản dịch của từ 乌鲗墨 trong tiếng Việt
乌鲗墨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨ | w | u | thanh ngang |
乌鲗墨 (Danh từ)
【wū zéi mò】
01
Mực mực (dịch tiết của mực biển) — chất lỏng màu đen do mực (乌贼) tiết ra, từng được dùng làm mực viết; cũng dùng ví von là bằng chứng không bền, khó làm căn cứ lâu dài.
乌贼鱼分泌的液汁,其黑如墨,以之书写,逾年自消,故以喻不足为据。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌鲗墨
wū
乌
zéi
鲗
mò
墨
Các từ liên quan
乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
墨丈
墨丈寻常
墨三郎
墨丸
墨义
- Bính âm:
- 【wù】【ㄨ, ㄨˋ】【Ô】
- Các biến thể:
- 烏, 𥾪
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邬
钨
鎢
诬
鋘
箼
釫
烏
僫
嗚
屋
於
𠂹
丿
𠃃
𠃈
𠂐
𠂍
丢
𠀭
𠂘
𠂪
𠃇
乆
少
公
㠪
内
云
內
𠚦
𠚥
订
旡
乥
仅
乌龟
乌鸦
乌云
乌龙
乌黑
义乌
乌贼
乌梅
乌鸡
乌鱼
乌拉
