Bản dịch của từ 乌鸢 trong tiếng Việt

乌鸢

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

乌鸢 (Cụm từ)

wū yuān
01

乌鸦和老鹰。均为贪食之鸟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌鸢

yuān

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
鸢堕
鸢堕腐鼠
鸢尾
鸢梯
鸢肩
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨ, ㄨˋ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép