Bản dịch của từ 乌鸦嘴 trong tiếng Việt

乌鸦嘴

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌鸦嘴 (Thành ngữ)

wū yā zuǐ
01

Miệng quạ đen (ý chỉ nói lời xui xẻo)

喜好传闲话或言语不中听的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌鸦嘴

zuǐ

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
鸦乌
鸦九
鸦云
鸦儿
鸦儿军
嘴上无毛办事不牢
嘴上没毛办事不牢
嘴严
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép