Bản dịch của từ 乌鹊通巢 trong tiếng Việt
乌鹊通巢
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | w | u | thanh huyền |
乌鹊通巢 (Tính từ)
【wū què tōng cháo】
01
Ô thước thông sào; quạ và chim hỷ tước cùng tổ, chỉ việc các loài khác nhau sống hòa hợp
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌鹊通巢
wū
乌
què
鹊
tōng
通
cháo
巢
Các từ liên quan
乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
鹊不停
鹊不踏
鹊乳
鹊华
鹊华庄
通一
通上彻下
通业
通丧
通个
巢书
巢倾卵破
巢倾卵覆
巢光
巢南
- Bính âm:
- 【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
- Các biến thể:
- 烏, 𥾪
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邬
钨
鎢
诬
鋘
箼
釫
烏
僫
嗚
屋
於
𠂹
丿
𠃃
𠃈
𠂐
𠂍
丢
𠀭
𠂘
𠂪
𠃇
乆
少
公
㠪
内
云
內
𠚦
𠚥
订
旡
乥
仅
乌拉
乌龟
乌鸦
乌云
乌龙
乌黑
义乌
乌贼
乌梅
乌鸡
乌鱼
