Bản dịch của từ 乌龙茶 trong tiếng Việt

乌龙茶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌龙茶 (Danh từ)

wū lóng chá
01

Trà ô Long; chè ô Long (loại trà nổi tiếng ở vùng Phúc Kiến, Trung Quốc)

茶叶的一大类,用半发酵的方法(茶叶边缘发酵,中间不发酵)制成,叶较粗大,黑褐色,汤色黄亮。产于福建、广东、台湾等地

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌龙茶

lóng

chá

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
茶上
茶亭
茶仙
茶令
茶仪
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép