Bản dịch của từ 乍得湖 trong tiếng Việt

乍得湖

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhà

ㄓㄚˋzhathanh huyền

乍得湖 (Từ chỉ nơi chốn)

zhà dé hú
01

Hồ Chad

非洲的一个湖泊。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乍得湖

zhà

Các từ liên quan

乍乍的
乍会
乍入芦圩不知深浅
乍凉咋凉
乍到
得一
得一元宝
得一望十
得一知己死可无恨
湖光山色
乍
Bính âm:
【zhà】【ㄓㄚˋ】【SẠ】
Các biến thể:
𠆦, 作, 𨕚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
丿
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép