Bản dịch của từ 乍浦 trong tiếng Việt

乍浦

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhà

ㄓㄚˋzhathanh huyền

乍浦 (Từ chỉ nơi chốn)

zhà pǔ
01

Trá Phổ

地名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乍浦

zhà

乍
Bính âm:
【zhà】【ㄓㄚˋ】【SẠ】
Các biến thể:
𠆦, 作, 𨕚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
丿
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép