Bản dịch của từ 乍猛的 trong tiếng Việt

乍猛的

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhà

ㄓㄚˋzhathanh huyền

乍猛的 (Tính từ)

zhà měng de
01

Đột nhiên; bỗng nhiên; thình lình; đột ngột

突然;猛然

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乍猛的

zhà

měng

de

Các từ liên quan

乍乍的
乍会
乍入芦圩不知深浅
乍凉咋凉
乍到
猛丁
猛不乍
猛不防
猛乍
的一确二
乍
Bính âm:
【zhà】【ㄓㄚˋ】【SẠ】
Các biến thể:
𠆦, 作, 𨕚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
丿
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép