Bản dịch của từ 乍雨乍晴 trong tiếng Việt
乍雨乍晴
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhà | ㄓㄚˋ | zh | a | thanh huyền |
乍雨乍晴 (Tính từ)
【zhà yǔ zhà qíng】
01
Lúc mưa lúc nắng (thể hiện sự thay đổi thất thường)
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乍雨乍晴
zhà
乍
yǔ
雨
zhà
乍
qíng
晴
- Bính âm:
- 【zhà】【ㄓㄚˋ】【SẠ】
- Các biến thể:
- 𠆦, 作, 𨕚
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蚱
䖳
𠆦
榨
柵
鮓
䢱
溠
奓
宱
䄍
咤
𠂦
𠂞
𠂬
𠂲
乄
乕
𠂧
年
𠂝
乂
丢
𠂩
𠀎
𠘳
劢
㧅
去
囜
㒱
龸
生
丼
𠆱
厉
乍看
乍得
乍现
乍一
乍可
乍然
猛乍
乍浦
乍一看
乍一听
