Bản dịch của từ 乎 trong tiếng Việt
乎
Tiểu từHậu tốThán từGiới từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hū | ㄏㄨ | h | u | thanh ngang |
乎 (Tiểu từ)
【hū】
01
Ư; không (trợ từ biểu thị nghi vấn)
表示疑问,跟''吗''相同
Ví dụ
02
Có lẽ...chăng; phải chăng (biểu thị sự phỏng đoán)
表示揣度,跟''吧''相同
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
乎 (Hậu tố)
【hū】
01
Thay; quá (hậu tố của tính từ hay phó từ)
形容词或副词后缀
Ví dụ
乎 (Thán từ)
【hū】
01
Ôi; ơi (thán từ)
跟''啊''相同
Ví dụ
乎 (Giới từ)
【hū】
01
Ở; ngoài; quá; vượt; với; đối với; so với
动词后缀,作用跟''于''相同
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
