Bản dịch của từ 乎哉 trong tiếng Việt
乎哉
Tiểu từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hū | ㄏㄨ | h | u | thanh ngang |
乎哉 (Tiểu từ)
【hū zāi】
01
Trợ từ ngữ khí cổ; biểu cảm (感叹)、nghi vấn (疑问)、 đặt vấn đề/ phản vấn (设问/反诘) hoặc cầu khiến (祈使),tương đương 'chăng?', 'hỡi?', 'hay sao?'.
语气助词。表感叹。语气助词。表疑问。语气助词。表设问或反诘。语气助词。表祈使。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乎哉
hū
乎
zāi
哉
