Bản dịch của từ 乏 trong tiếng Việt
乏
Động từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fá | ㄈㄚˊ | f | a | thanh sắc |
乏 (Động từ)
【fá】
01
Thiếu; kém
缺乏
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hết; giảm; mất; cạn kiệt (tác dụng, hiệu lực)
效力减退;失去作用
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
乏 (Tính từ)
【fá】
01
Mệt; mệt mỏi; mệt nhọc
疲倦
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【fá】【ㄈㄚˊ】【PHẠP】
- Các biến thể:
- 疺, 貶, 𠂜, 𠓟, 𣥄
- Hình thái radical:
- ⿱,丿,之
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
垡
㕹
藅
傠
閥
䇅
栰
阀
罚
䣹
㘺
罰
九
𠂜
𠂍
𠀭
𠂣
𠂺
乒
乎
𠂽
𠂰
𠂤
𠂊
分
𠁣
𠚩
㲸
予
六
円
从
𠄒
歹
䦺
冘
缺乏
乏味
匮乏
不乏
贫乏
疲乏
乏力
解乏
困乏
穷乏
