Bản dịch của từ 乏手 trong tiếng Việt
乏手
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fá | ㄈㄚˊ | f | a | thanh sắc |
乏手 (Tính từ)
【fá shǒu】
01
Không có đủ tiền bạc, tài chính hạn hẹp
谓手头不宽裕。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乏手
fá
乏
shǒu
手
Các từ liên quan
乏乏
乏事
乏人
乏倦
乏兴
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
- Bính âm:
- 【fá】【ㄈㄚˊ】【PHẠP】
- Các biến thể:
- 疺, 貶, 𠂜, 𠓟, 𣥄
- Hình thái radical:
- ⿱,丿,之
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
垡
㕹
藅
傠
閥
䇅
栰
阀
罚
䣹
㘺
罰
九
𠂜
𠂍
𠀭
𠂣
𠂺
乒
乎
𠂽
𠂰
𠂤
𠂊
分
𠁣
𠚩
㲸
予
六
円
从
𠄒
歹
䦺
冘
缺乏
乏味
匮乏
不乏
贫乏
疲乏
乏力
解乏
困乏
穷乏
