Bản dịch của từ 乏累 trong tiếng Việt

乏累

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˊfathanh sắc

乏累 (Tính từ)

fá lèi
01

Mệt mỏi, uể oải

疲乏;困倦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乏累

lèi

Các từ liên quan

乏乏
乏事
乏人
乏倦
乏兴
累七
累世
累丸
乏
Bính âm:
【fá】【ㄈㄚˊ】【PHẠP】
Các biến thể:
疺, 貶, 𠂜, 𠓟, 𣥄
Hình thái radical:
⿱,丿,之
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép