Bản dịch của từ 乏角儿 trong tiếng Việt

乏角儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˊfathanh sắc

乏角儿 (Danh từ)

fá jué ér
01

Diễn viên không nổi tiếng

没有名气的演员。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乏角儿

jiǎo

ér

Các từ liên quan

乏乏
乏事
乏人
乏倦
乏兴
角争
角亢
角人
角仗
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
乏
Bính âm:
【fá】【ㄈㄚˊ】【PHẠP】
Các biến thể:
疺, 貶, 𠂜, 𠓟, 𣥄
Hình thái radical:
⿱,丿,之
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép