Bản dịch của từ 乏话 trong tiếng Việt

乏话

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˊfathanh sắc

乏话 (Danh từ)

fá huà
01

Những câu nói yếu ớt, thiếu sức sống.

软弱无力的话。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乏话

huà

Các từ liên quan

乏乏
乏事
乏人
乏倦
乏兴
乏
Bính âm:
【fá】【ㄈㄚˊ】【PHẠP】
Các biến thể:
疺, 貶, 𠂜, 𠓟, 𣥄
Hình thái radical:
⿱,丿,之
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép