Bản dịch của từ 乐不可言 trong tiếng Việt

乐不可言

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

乐不可言 (Tính từ)

lè bù kě yán
01

高兴到极点无法用语言表达的喜悦乐得说不出话”)。可联想汉越字义(lạc)+不可言

快乐到了极点,没法用语言来表达。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乐不可言

yán

Các từ liên quan

乐不可极
乐不思蜀
乐不极盘
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
可丁可卯
可不
可不是
可不的
言三语四
言下
言不二价
言不及义
乐
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ, ㄌㄜˋ】【NHẠC, LẠC】
Các biến thể:
樂, 楽, 㦡, 𨊊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
丿
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép