Bản dịch của từ 乐从 trong tiếng Việt

乐从

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

乐从 (Tính từ)

lè cóng
01

Vui lòng nghe theo; sẵn sàng tuân theo mệnh lệnh hoặc đề nghị (thường chỉ thái độ dễ dãi, dễ phục tùng)

乐于跟从;乐于从命。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乐从

cóng

Các từ liên quan

乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
从一
从一以终
从一而终
从不
从世
乐
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ, ㄌㄜˋ】【NHẠC, LẠC】
Các biến thể:
樂, 楽, 㦡, 𨊊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
丿
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép