Bản dịch của từ 乐仪 trong tiếng Việt

乐仪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

乐仪 (Danh từ)

lè yí
01

有音乐配合的礼仪或仪式指伴有乐曲的礼节场面),可联想为)”。

有音乐相配合的礼仪。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乐仪

Các từ liên quan

乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
乐
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ, ㄌㄜˋ】【NHẠC, LẠC】
Các biến thể:
樂, 楽, 㦡, 𨊊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
丿
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép