Bản dịch của từ 乐冰 trong tiếng Việt
乐冰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄌㄜˋ | l | e | thanh huyền |
乐冰 (Danh từ)
【lè bīng】
01
Từ cổ chỉ 'bố vợ' (được gọi theo tên người: 以「乐冰」指代岳父)
《世说新语.言语》:“卫洗马初欲渡江”刘孝标注引《玠别传》:“﹝玠﹞娶乐广女,裴叔道曰:‘妻父有冰清之姿,婿有璧润之望。’”后因以“乐冰”指岳父。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乐冰
lè
乐
bīng
冰
Các từ liên quan
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
- Bính âm:
- 【yuè】【ㄌㄜˋ, ㄩㄝˋ】【LẠC, NHẠC】
- Các biến thể:
- 樂, 楽, 㦡, 𨊊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
楽
鳓
㖀
砳
㦡
牞
泐
勒
㔹
㨋
阞
仂
䥃
刖
㭾
兊
鈅
跃
樂
擽
䢁
䆢
捳
籰
㔽
詏
藥
箹
瘧
㞁
要
靿
药
艞
㵸
筄
酪
𠄇
唠
嫪
樂
烙
耢
涝
潦
落
絡
络
𠂩
𠃆
𠀆
𠂵
龜
𠃀
𠂸
𠂈
𠂑
𠂧
𠂕
𠂓
卌
𠁥
䦻
功
斥
𠚲
处
阡
印
乧
𠚭
奴
快乐
可乐
娱乐
乐趣
乐意
乐观
欢乐
芭乐
伯乐
乐于
音乐
乐器
乐队
乐谱
乐曲
乐团
礼乐
哀乐
乐坛
乐府
