Bản dịch của từ 乐名 trong tiếng Việt

乐名

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄌㄜˋlethanh huyền

乐名 (Danh từ)

lè míng
01

Tên gọi của một bài nhạc/khúc nhạc (tên nhạc cụ hoặc bản nhạc); Hán-Việt: 'lạc danh' — tên bản nhạc

1.乐曲的名称。

Ví dụ
02

Tên nghệ danh xưa của nghệ sĩ khi ra diễn; tên gọi dùng khi biểu diễn (tương tự nghệ danh)

2.旧指艺人献艺时所用的名字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乐名

míng

Các từ liên quan

乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
乐
Bính âm:
【yuè】【ㄌㄜˋ, ㄩㄝˋ】【LẠC, NHẠC】
Các biến thể:
樂, 楽, 㦡, 𨊊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
丿
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép