Bản dịch của từ 乐在其中 trong tiếng Việt

乐在其中

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

乐在其中 (Động từ)

lè zài qí zhōng
01

Thích thú, vui vẻ khi làm một việc gì đó, tận hưởng niềm vui trong đó.

喜欢做某事,并在其中获得乐趣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乐在其中

zài

zhōng

Các từ liên quan

乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
在三
在上
在下
在世
其与
其中
中丁
中上
中下
中不溜
中专
乐
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ, ㄌㄜˋ】【NHẠC, LẠC】
Các biến thể:
樂, 楽, 㦡, 𨊊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
丿
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép