Bản dịch của từ 乐山大佛 trong tiếng Việt

乐山大佛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

乐山大佛 (Danh từ)

lè shān dà fó
01

Tượng Phật Lạc Sơn (tại tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc) — tượng Phật Maitreya khổng lồ khai quật trên vách núi, cao khoảng 71 m, di tích lịch sử và du lịch nổi tiếng.

在四川省乐山市东南凌云山前,岷江、大渡河、青衣江三河相汇处。建于公元713-803年。弥勒佛像高71米,为世界最大的佛像。附近有凌云寺、灵宝塔、东坡楼、乌尤寺、麻浩岩墓等古迹。为全国重点文物保护单位。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乐山大佛

shān

Các từ liên quan

乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
大一统
大万
大丈夫
佛义
佛乘
佛书
佛事
佛人
乐
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ, ㄌㄜˋ】【NHẠC, LẠC】
Các biến thể:
樂, 楽, 㦡, 𨊊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
丿
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép