Bản dịch của từ 乐府群珠 trong tiếng Việt

乐府群珠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄌㄜˋlethanh huyền

乐府群珠 (Danh từ)

yuè fǔ qún zhū
01

Tập tuyển nhạc khúc, cụ thể là tuyển tập các bản散曲 (tản khúc) thời Nguyên — Minh; một tuyển tuyển văn học âm nhạc cổ (sách tập hợp các khúc nhỏ).

散曲总集。明代人选辑。原抄本三册,近人分为四卷。收录元、明小令计八十余家(失注作者及无名氏除外),共二十六调,一千八百余首。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乐府群珠

yuè

qún

zhū

Các từ liên quan

乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
府上
府丞
府丞鱼
府主
府人
群丑
群仆
群从
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
乐
Bính âm:
【yuè】【ㄌㄜˋ, ㄩㄝˋ】【LẠC, NHẠC】
Các biến thể:
樂, 楽, 㦡, 𨊊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
丿
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép