Bản dịch của từ 乐府诗集 trong tiếng Việt
乐府诗集
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄌㄜˋ | l | e | thanh huyền |
乐府诗集 (Danh từ)
【yuè fǔ shī jí】
01
Tên tập tuyển (đại tập) thơ ca nhạc phủ: tập do Quách Mậu Khiêm biên chú thời Tống, gồm 100 quyển, sưu tầm các khúc nhạc phủ và ca dao từ trước Tần đến đời Đường, là bộ sưu tập đầy đủ, quan trọng về thơ nhạc phủ cổ.
总集名。宋代郭茂倩编。一百卷。收录先秦、汉、魏至唐五代的乐府歌辞及歌谣。分郊庙歌辞、鼓吹曲辞、杂歌谣辞、新乐府辞等十二类,各类有总序,每曲有题解,对各种曲调及歌辞的起源和发展,都有说明。是收集历代各种乐府诗最为完备的重要典籍。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乐府诗集
yuè
乐
fǔ
府
shī
诗
jí
集
Các từ liên quan
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
府上
府丞
府丞鱼
府主
府人
诗丐
诗业
诗中有画
诗丸
集中
集中营
集义
集事
- Bính âm:
- 【yuè】【ㄌㄜˋ, ㄩㄝˋ】【LẠC, NHẠC】
- Các biến thể:
- 樂, 楽, 㦡, 𨊊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
楽
鳓
㖀
砳
㦡
牞
泐
勒
㔹
㨋
阞
仂
䥃
刖
㭾
兊
鈅
跃
樂
擽
䢁
䆢
捳
籰
㔽
詏
藥
箹
瘧
㞁
要
靿
药
艞
㵸
筄
酪
𠄇
唠
嫪
樂
烙
耢
涝
潦
落
絡
络
𠂩
𠃆
𠀆
𠂵
龜
𠃀
𠂸
𠂈
𠂑
𠂧
𠂕
𠂓
卌
𠁥
䦻
功
斥
𠚲
处
阡
印
乧
𠚭
奴
快乐
可乐
娱乐
乐趣
乐意
乐观
欢乐
芭乐
伯乐
乐于
音乐
乐器
乐队
乐谱
乐曲
乐团
礼乐
哀乐
乐坛
乐府
