Bản dịch của từ 乐往哀来 trong tiếng Việt

乐往哀来

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

乐往哀来 (Tính từ)

lè wǎng āi lái
01

Vui đi buồn đến

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乐往哀来

wǎng

āi

lái

Các từ liên quan

乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
往世
往业
往事
往亡
往人
哀丐
哀丘
哀丝
哀丝豪竹
哀丝豪肉
来下
来不及
来世
乐
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ, ㄌㄜˋ】【NHẠC, LẠC】
Các biến thể:
樂, 楽, 㦡, 𨊊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
丿
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép