Bản dịch của từ 乐意 trong tiếng Việt

乐意

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

乐意 (Tính từ)

lè yì
01

Hài lòng; vui vẻ

②满意;高兴

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sẵn lòng, vui lòng

①甘心愿意:这件事只要你乐意办,保险办得好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Không đồng ý, không bằng lòng

①:你的话说得太生硬,他听了有些不乐意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乐意

Các từ liên quan

乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
意下
意不过
意业
意中
意中事
乐
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ, ㄌㄜˋ】【NHẠC, LẠC】
Các biến thể:
樂, 楽, 㦡, 𨊊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
丿
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép