Bản dịch của từ 乐成人美 trong tiếng Việt

乐成人美

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄌㄜˋlethanh huyền

乐成人美 (Tính từ)

lè chéng rén měi
01

Vui lòng thấy việc hay của người khác và sẵn lòng giúp hoàn thành (thành ý thúc đẩy, mừng cho người khác thành công)

乐于成全人家的好事。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乐成人美

chéng

rén

měi

Các từ liên quan

乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
成丁
成世
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
乐
Bính âm:
【yuè】【ㄌㄜˋ, ㄩㄝˋ】【LẠC, NHẠC】
Các biến thể:
樂, 楽, 㦡, 𨊊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
丿
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép