Bản dịch của từ 乐新厌旧 trong tiếng Việt

乐新厌旧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

乐新厌旧 (Tính từ)

lè xīn yàn jiù
01

Thích mới chán cũ; không chuyên tâm trong tình cảm

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乐新厌旧

xīn

yàn

jiù

Các từ liên quan

乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
厌世
厌世主义
厌乱
厌事
旧丘
旧业
旧习
旧乡
乐
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ, ㄌㄜˋ】【NHẠC, LẠC】
Các biến thể:
樂, 楽, 㦡, 𨊊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
丿
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép