Bản dịch của từ 乐方 trong tiếng Việt

乐方

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄌㄜˋlethanh huyền

乐方 (Danh từ)

lè fāng
01

Luật lệ, phép tắc của âm nhạc; quy chuẩn (cách làm nhạc) trong truyền thống Trung Hoa

音乐的法度。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乐方

fāng

Các từ liên quan

乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
方丈
方丈室
乐
Bính âm:
【yuè】【ㄌㄜˋ, ㄩㄝˋ】【LẠC, NHẠC】
Các biến thể:
樂, 楽, 㦡, 𨊊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
丿
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép