Bản dịch của từ 乐昌破镜 trong tiếng Việt

乐昌破镜

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄌㄜˋlethanh huyền

乐昌破镜 (Thành ngữ)

lè chāng pò jìng
01

Ví von vợ chồng ly tán, tình cảm rạn nứt như gương vỡ (chỉ vợ chồng chia lìa)

比喻夫妻分离。同“乐昌分镜”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乐昌破镜

chāng

jìng

Các từ liên quan

乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
昌世
昌丰
昌义
昌乐
昌九
破不剌
破业
破业失产
破丢不答
破丢不落
镜中鸾
镜伏
镜像
镜光
乐
Bính âm:
【yuè】【ㄌㄜˋ, ㄩㄝˋ】【LẠC, NHẠC】
Các biến thể:
樂, 楽, 㦡, 𨊊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
丿
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép