Bản dịch của từ 乐水 trong tiếng Việt

乐水

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄌㄜˋlethanh huyền

乐水 (Danh từ)

yào shuǐ
01

Người ưa thích nước (chỉ người thông đạt, thích bèn/duy mỹ hướng về nước) — gốc câu “知者乐水仁者乐山。”; chỉ người thông tuệ, thích thay đổi, uyển chuyển như nước

《论语.雍也》:“知者乐水,仁者乐山。”后因以指智者。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乐水

shuǐ

Các từ liên quan

乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
水上
水上运动
水上飞机
乐
Bính âm:
【yuè】【ㄌㄜˋ, ㄩㄝˋ】【LẠC, NHẠC】
Các biến thể:
樂, 楽, 㦡, 𨊊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
丿
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép