Bản dịch của từ 乐淘淘 trong tiếng Việt

乐淘淘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄌㄜˋlethanh huyền

乐淘淘 (Tính từ)

lè táo táo
01

Vui sướng, phấn khởi; miêu tả trạng thái mặt mày, tâm trạng rất vui (Hán Việt: lạc tao/táo liên tưởng tới 'vui vẻ')

形容很快乐的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乐淘淘

táo

Các từ liên quan

乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
淘井
淘伴
淘写
淘古井
淘坏
乐
Bính âm:
【yuè】【ㄌㄜˋ, ㄩㄝˋ】【LẠC, NHẠC】
Các biến thể:
樂, 楽, 㦡, 𨊊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
丿
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép