Bản dịch của từ 乐游苑 trong tiếng Việt

乐游苑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄌㄜˋlethanh huyền

乐游苑 (Danh từ)

lè yóu yuàn
01

Tên một khu vườn cổ (Lạc Du Viên) ở Tây (nay thuộc Tây安市南郊), thời Hán—唐为长安游赏胜地

1.古苑名。亦称“乐游原”﹑“乐游园”。故址在今陕西省西安市南郊。本为秦时的宜春苑,汉宣帝时改建乐游苑。唐时,为长安士女游赏的胜地。

Ví dụ
02

Tên một khu vườn cổ (cổ viện) ở Trung Quốc; di tích cũ ở huyện Giang (nay thuộc tỉnh Giang Tô), do vua nhà Nam Triều xây dựng — một địa danh lịch sử văn chương.

2.古苑名。故址在今江苏省江宁县境。南朝宋武帝所建。南朝梁沈约有《应诏乐游苑饯吕僧珍》诗。参见“乐游”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乐游苑

yóu

yuàn

Các từ liên quan

乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
游丐
游世
游业
游丝
游丝书
苑囿
苑囿兵
苑窊妇人
苑结
乐
Bính âm:
【yuè】【ㄌㄜˋ, ㄩㄝˋ】【LẠC, NHẠC】
Các biến thể:
樂, 楽, 㦡, 𨊊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
丿
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép