Bản dịch của từ 乐盲 trong tiếng Việt

乐盲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

乐盲 (Danh từ)

lè máng
01

Người bị chứng “mù âm nhạc”; tone điếc; vui mù; người không biết gì về âm nhạc

乐盲是指对音乐没有了解或认识的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乐盲

máng

乐
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ, ㄌㄜˋ】【NHẠC, LẠC】
Các biến thể:
樂, 楽, 㦡, 𨊊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
丿
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép