Bản dịch của từ 乐祸不悛 trong tiếng Việt

乐祸不悛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

乐祸不悛 (Tính từ)

lè huò bù quān
01

Lạc họa bất khuyến; thích gây họa và không chịu sửa đổi

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乐祸不悛

huò

quān

Các từ liên quan

乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
祸不单行
祸不反踵
祸不妄至
祸不旋踵
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
悛容
悛心
悛志
悛悔
悛悛
乐
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ, ㄌㄜˋ】【NHẠC, LẠC】
Các biến thể:
樂, 楽, 㦡, 𨊊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
丿
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép