Bản dịch của từ 乐而不淫 trong tiếng Việt

乐而不淫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄌㄜˋlethanh huyền

乐而不淫 (Tính từ)

lè ér bù yín
01

Vui vẻ nhưng không buông thả; không phóng túng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乐而不淫

ér

yín

Các từ liên quan

乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
而上
而下
而且
而乃
而亦
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
淫业
淫丽
淫乐
淫书
淫乱
乐
Bính âm:
【yuè】【ㄌㄜˋ, ㄩㄝˋ】【LẠC, NHẠC】
Các biến thể:
樂, 楽, 㦡, 𨊊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
丿
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép