Bản dịch của từ 乐行忧违 trong tiếng Việt

乐行忧违

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄌㄜˋlethanh huyền

乐行忧违 (Tính từ)

lè xíng yōu wéi
01

Làm điều vui tránh điều lo; hành động theo ý vui

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乐行忧违

xíng

yōu

wéi

Các từ liên quan

乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
忧世
忧乐
忧人
忧伤
忧公如家
违世
违世乖俗
违世异俗
违世絶俗
违世绝俗
乐
Bính âm:
【yuè】【ㄌㄜˋ, ㄩㄝˋ】【LẠC, NHẠC】
Các biến thể:
樂, 楽, 㦡, 𨊊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
丿
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép