Bản dịch của từ 乐道遗荣 trong tiếng Việt

乐道遗荣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

乐道遗荣 (Tính từ)

lè dào yí róng
01

Lạc đạo di vinh; vui giữ đạo thánh hiền và bỏ qua vinh hoa phú quý

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乐道遗荣

dào

róng

Các từ liên quan

乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
荣业
荣乐
荣亲
荣仕
荣任
乐
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ, ㄌㄜˋ】【NHẠC, LẠC】
Các biến thể:
樂, 楽, 㦡, 𨊊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
丿
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép