Bản dịch của từ 乐酣 trong tiếng Việt

乐酣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄌㄜˋlethanh huyền

乐酣 (Tính từ)

lè hān
01

Âm nhạc say sưa, vang rền, thỏa thích (nhạc khúc rất vào tai, mê say) — Hán Việt: nhạc hâm (樂酣: âm nhạc say sưa).

乐声酣畅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乐酣

hān

Các từ liên quan

乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
酣中客
酣乐
酣乱
酣兴
酣卧
乐
Bính âm:
【yuè】【ㄌㄜˋ, ㄩㄝˋ】【LẠC, NHẠC】
Các biến thể:
樂, 楽, 㦡, 𨊊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
丿
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép