Bản dịch của từ 乐録 trong tiếng Việt

乐録

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄌㄜˋlethanh huyền

乐録 (Danh từ)

lè lù
01

Sổ/đăng ký ghi chép nhạc; tập ghi nốt, bài nhạc (Hán Việt: Lạc lục — ghi chép âm nhạc)

记载音乐的册籍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乐録

Các từ liên quan

乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
録书
録事
録供
録像
録像机
乐
Bính âm:
【yuè】【ㄌㄜˋ, ㄩㄝˋ】【LẠC, NHẠC】
Các biến thể:
樂, 楽, 㦡, 𨊊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
丿
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép