ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
乓
Bảng phân tích âm vị 乓
Pāng
'pằng'; 'xình'; 'choang'; 'rầm' (Tượng thanh) (tiếng súng, tiếng đóng cửa, tiếng đồ vật bị vỡ); pằng
象声词,形容枪声、关门声、东西砸破声等
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép