Bản dịch của từ 乔妆 trong tiếng Việt
乔妆
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiáo | ㄑㄧㄠˊ | q | iao | thanh sắc |
乔妆 (Động từ)
【qiáo zhuāng】
01
Trang điểm; trang sức. ◇Sơ khắc phách án kinh kì 初刻拍案驚奇: Nả tiểu nương tử kiều trang liễu; đái trước lưỡng cá nha đầu 那小娘子喬妝了; 帶著兩個丫頭 (Quyển thập bát) Cô tiểu nương tử trang điểm xong; dắt theo hai đứa a hoàn. Ngụy trang; cải trang; giả trang. ◇Tiết Tuyết 薛雪: Hà tất kiều trang trinh tĩnh; cảo tố nghênh nhân? 何必喬妝貞靜; 縞素迎人? (Nhất biều thi thoại 一瓢詩話; Ngũ nhị) Sao lại phải làm bộ ra vẻ đoan chính; mộc mạc để đón rước người?
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乔妆
qiáo
乔
zhuāng
妆
Các từ liên quan
乔主张
乔乔
乔人
乔人物
乔作衙
妆严
妆么
妆乔
妆儇
妆光
- Bính âm:
- 【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【KIỀU】
- Các biến thể:
- 喬, 𠳮
- Hình thái radical:
- ⿱,夭,⿰,丿,丨
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一ノ丶ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摮
譙
嘺
荞
硚
犞
㚁
憔
藮
睄
礄
橋
𠂺
𠂱
𠂢
丹
𠂡
乖
乊
𠂜
垂
𠂬
乆
乁
行
凪
牝
邠
𠘻
毕
𠀘
芕
夼
厽
伨
休
乔治
乔迁
乔丹
乔木
乔装
拿乔
乔妆
乔红
乔石
乔林
