Bản dịch của từ 乔戈里峰 trong tiếng Việt

乔戈里峰

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáo

ㄑㄧㄠˊqiaothanh sắc

乔戈里峰 (Từ chỉ nơi chốn)

qiáo gē lǐ fēng
01

Đỉnh K2 (đỉnh núi thứ hai thế giới)

世界第二高峰,位于巴基斯坦和中国边境。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乔戈里峰

qiáo

fēng

Các từ liên quan

乔主张
乔乔
乔人
乔人物
乔作衙
戈什
戈什哈
戈伐
戈兵
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
峰会
峰值
峰回路转
峰头
乔
Bính âm:
【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【KIỀU】
Các biến thể:
喬, 𠳮
Hình thái radical:
⿱,夭,⿰,丿,丨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
丿
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép